Các Lệnh Linux Cơ Bản Cho Người Mới Dùng VPS Ubuntu

Tổng hợp các lệnh Linux cơ bản dành cho người mới dùng VPS Ubuntu: quản lý file, thư mục, dịch vụ, tiến trình, tài nguyên, network, quyền và cập nhật hệ thống kèm ví dụ thực tế.

Nếu mới thuê VPS Ubuntu, bạn không cần học hàng trăm lệnh Linux ngay từ đầu. Chỉ cần nắm một nhóm lệnh cốt lõi là đã có thể đăng nhập SSH, kiểm tra thư mục, xem tài nguyên, quản lý dịch vụ, tìm file log, cập nhật hệ thống và xử lý nhiều lỗi phổ biến. Bài viết này tổng hợp các lệnh Linux thiết thực nhất cho người mới dùng VPS Ubuntu, sắp xếp theo đúng tình huống quản trị thực tế thay vì liệt kê rời rạc. Mỗi nhóm lệnh đều có ví dụ và lưu ý an toàn để tránh những lỗi như xóa nhầm dữ liệu, cấp quyền quá rộng hoặc restart sai dịch vụ. Nội dung phù hợp với Ubuntu Server hiện đại, đồng thời có thể áp dụng cho nhiều bản phân phối Linux khác với khác biệt nhỏ về package manager hoặc tên dịch vụ.

Điểm quan trọng Hãy lựa chọn dịch vụ dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và theo dõi tài nguyên thường xuyên để có hiệu quả tốt nhất.

Nếu bạn vừa bắt đầu sử dụng VPS Ubuntu, dòng lệnh có thể trông khá khó tiếp cận. Tuy nhiên, quản trị một VPS Linux không đồng nghĩa phải thuộc lòng hàng trăm câu lệnh. Trong thực tế, phần lớn tác vụ hằng ngày xoay quanh một nhóm nhỏ: di chuyển giữa các thư mục, xem và sửa file, kiểm tra CPU/RAM/disk, quản lý service, theo dõi log, cập nhật package và kiểm tra network.

Bài viết này được thiết kế như một “bộ lệnh sinh tồn” cho người mới. Bạn có thể lưu lại để tra nhanh trong quá trình dùng VPS.

Nếu mục tiêu của bạn là triển khai website, có thể đọc thêm bài Hướng dẫn cài website trên VPS Ubuntu. Còn bài hiện tại tập trung hoàn toàn vào các lệnh Linux cơ bản để quản trị VPS.

1. Đăng nhập VPS bằng SSH

Lệnh cơ bản nhất là:

ssh username@IP_VPS

Ví dụ:

ssh ubuntu@203.0.113.10

Nếu SSH chạy port khác 22:

ssh -p 2222 ubuntu@203.0.113.10

Sau khi đăng nhập, bạn sẽ thấy dấu nhắc lệnh tương tự:

ubuntu@vps:~$

Từ đây, mọi lệnh trong bài đều được chạy trong terminal VPS.

2. Kiểm tra mình đang ở thư mục nào với pwd

Lệnh:

pwd

Ví dụ kết quả:

/home/ubuntu

pwd là viết tắt của “print working directory”, rất hữu ích trước khi chạy các lệnh xóa, di chuyển hoặc sao chép file.

Thói quen tốt: trước khi chạy rm, mv hoặc cp trên production server, hãy dùng pwd và ls để chắc chắn bạn đang ở đúng vị trí.

3. Xem file và thư mục bằng ls

Lệnh cơ bản:

ls

Xem chi tiết:

ls -l

Xem cả file ẩn:

ls -la

Sắp xếp theo thời gian sửa gần nhất:

ls -lt

Một dòng ls -l thường cho biết:

  • quyền file;
  • owner;
  • group;
  • kích thước;
  • thời gian sửa;
  • tên file.

4. Di chuyển giữa thư mục với cd

Vào một thư mục:

cd /var/www

Quay về home:

cd ~

Lùi một cấp:

cd ..

Quay về thư mục trước đó:

cd -

Kết hợp cd, pwd và ls là bộ ba cơ bản nhất khi làm việc trên VPS.

5. Tạo thư mục với mkdir

Tạo thư mục:

mkdir backup

Tạo cả cây thư mục:

mkdir -p /var/www/example.com/public

Tùy chọn -p giúp tạo luôn các thư mục cha nếu chưa tồn tại.

6. Tạo file nhanh với touch

touch test.txt

Lệnh này tạo file rỗng nếu file chưa tồn tại, hoặc cập nhật timestamp nếu file đã có.

Dùng để kiểm tra quyền ghi:

touch /var/www/example.com/test.txt

Nếu báo Permission denied, user hiện tại không có quyền ghi vào thư mục đó.

7. Xem nội dung file với cat, less, head, tail

cat

Phù hợp file ngắn:

cat /etc/os-release

less

Phù hợp file dài:

less /var/log/syslog

Thoát bằng phím q.

Xem đầu file:

head -n 20 file.log

tail

Xem cuối file:

tail -n 50 file.log

Theo dõi log realtime:

tail -f /var/log/nginx/error.log

Dừng bằng Ctrl + C.

8. Sửa file với nano

Nano dễ dùng cho người mới:

nano /etc/nginx/sites-available/example.com

Một số phím quan trọng:

  • Ctrl + O: lưu file;
  • Enter: xác nhận tên file;
  • Ctrl + X: thoát;
  • Ctrl + W: tìm kiếm.

Với file hệ thống cần quyền quản trị:

sudo nano /etc/ssh/sshd_config

9. Sao chép file bằng cp

Copy file:

cp config.conf config.conf.bak

Copy vào thư mục khác:

cp index.html /var/www/example.com/public/

Copy cả thư mục:

cp -r source/ backup/

Trước khi sửa file cấu hình quan trọng, tạo backup là thói quen tốt:

sudo cp /etc/nginx/nginx.conf /etc/nginx/nginx.conf.bak

10. Di chuyển và đổi tên bằng mv

Đổi tên:

mv old.txt new.txt

Di chuyển:

mv website.zip /var/www/

mv không có “thùng rác”. Nếu ghi đè nhầm file, việc khôi phục có thể khó.

11. Xóa file và thư mục với rm

Xóa file:

rm test.txt

Xóa thư mục rỗng:

rmdir empty-dir

Xóa thư mục và toàn bộ nội dung:

rm -r old-backup/

Cảnh báo với rm -rf

Lệnh:

rm -rf ten-thu-muc

rất mạnh vì xóa đệ quy và không hỏi xác nhận.

Không bao giờ chạy lệnh rm -rf khi chưa kiểm tra kỹ đường dẫn.

Một lỗi ký tự hoặc biến shell rỗng có thể xóa dữ liệu ngoài ý muốn.

12. Kiểm tra dung lượng ổ đĩa với df

Lệnh dễ đọc:

df -h

Bạn sẽ thấy các filesystem và phần trăm đã sử dụng.

Đặc biệt chú ý phân vùng /.

Nếu phân vùng root gần đầy, VPS có thể gặp lỗi update, ghi log hoặc database.

13. Tìm thư mục nào đang chiếm dung lượng bằng du

Xem tổng dung lượng thư mục hiện tại:

du -sh .

Xem dung lượng các thư mục con:

du -sh *

Ví dụ kiểm tra /var:

sudo du -sh /var/* | sort -h

Đây là cách hữu ích để tìm log, backup hoặc cache tăng bất thường.

14. Kiểm tra RAM với free

free -h

Bạn sẽ thấy:

  • total;
  • used;
  • free;
  • buff/cache;
  • available;
  • swap.

Không nên chỉ nhìn cột free. Linux tận dụng RAM làm cache, nên cột available thường hữu ích hơn khi đánh giá còn bao nhiêu memory cho workload mới.

15. Kiểm tra CPU và tiến trình với top

top

top cho biết:

  • CPU usage;
  • load average;
  • RAM;
  • swap;
  • process đang chạy.

Thoát bằng q.

Một lựa chọn dễ nhìn hơn là htop, nếu đã cài:

sudo apt install htop -y
htop

16. Tìm process bằng ps

Xem toàn bộ process:

ps aux

Tìm Nginx:

ps aux | grep nginx

Tìm PHP:

ps aux | grep php

Lưu ý dòng grep cũng có thể xuất hiện trong kết quả.

17. Dừng process với kill

Trước tiên tìm PID:

ps aux | grep ten-process

Sau đó:

kill PID

Nếu process không dừng:

kill -9 PID

kill -9 nên là lựa chọn cuối cùng vì process không có cơ hội cleanup tài nguyên hoặc ghi dữ liệu đang dang dở.

Với service hệ thống, nên ưu tiên systemctl stop thay vì kill thủ công.

18. Quản lý service bằng systemctl

Đây là nhóm lệnh rất quan trọng trên Ubuntu Server hiện đại.

Kiểm tra trạng thái:

sudo systemctl status nginx

Khởi động:

sudo systemctl start nginx

Dừng:

sudo systemctl stop nginx

Restart:

sudo systemctl restart nginx

Reload cấu hình nếu service hỗ trợ:

sudo systemctl reload nginx

Bật tự chạy khi boot:

sudo systemctl enable nginx

Tắt tự chạy:

sudo systemctl disable nginx

19. Xem log service với journalctl

Xem log Nginx service:

sudo journalctl -u nginx

Xem 100 dòng cuối:

sudo journalctl -u nginx -n 100

Theo dõi realtime:

sudo journalctl -u nginx -f

Xem log từ lúc boot hiện tại:

sudo journalctl -b

Khi một service không start được, systemctl status và journalctl -u là hai nơi nên kiểm tra đầu tiên.

20. Cập nhật package bằng apt

Cập nhật danh sách package:

sudo apt update

Cài update:

sudo apt upgrade -y

Tìm package:

apt search nginx

Cài package:

sudo apt install nginx -y

Gỡ package:

sudo apt remove nginx

Gỡ cả file cấu hình package:

sudo apt purge nginx

Dọn dependency không cần:

sudo apt autoremove

Không nên chạy autoremove máy móc trên production server mà không đọc danh sách package sẽ bị gỡ.

21. Kiểm tra phiên bản Ubuntu

cat /etc/os-release

Hoặc nếu có lsb_release:

lsb_release -a

Biết phiên bản hệ điều hành rất quan trọng khi đọc tài liệu cài phần mềm.

Ubuntu 26.04 LTS đã cập nhật nhiều package nền tảng, trong đó OpenSSH được nâng lên phiên bản mới hơn so với các LTS trước. Vì vậy, hướng dẫn trên Internet dành cho phiên bản cũ có thể không luôn khớp hoàn toàn.

22. Kiểm tra hostname và IP

Xem hostname:

hostname

Xem địa chỉ IP:

ip addr

Xem route:

ip route

Xem DNS resolver đang dùng:

resolvectl status

23. Kiểm tra kết nối mạng bằng ping

ping 1.1.1.1

Dừng bằng Ctrl + C.

Kiểm tra domain:

ping example.com

Nếu ping IP được nhưng domain không resolve, vấn đề có thể nằm ở DNS.

Tuy nhiên, nhiều server chặn ICMP, nên ping thất bại không luôn đồng nghĩa dịch vụ đang down.

24. Kiểm tra port đang lắng nghe với ss

Ubuntu khuyến nghị dùng ss để kiểm tra port mạng.

ss -tuln

Xem cả process:

sudo ss -tulnp

Ví dụ lọc port 80:

sudo ss -tulnp | grep ':80'

Lệnh này rất hữu ích khi kiểm tra Nginx, SSH hoặc ứng dụng có thật sự listen đúng port hay không.

25. Kiểm tra kết nối HTTP với curl

curl http://localhost

Xem header:

curl -I https://example.com

Dùng để kiểm tra web server từ ngay bên trong VPS, giúp phân biệt lỗi ứng dụng với lỗi firewall/network bên ngoài.

26. Download file bằng wget hoặc curl

Với wget:

wget https://example.com/file.zip

Với curl:

curl -LO https://example.com/file.zip

Chỉ tải file từ nguồn tin cậy, đặc biệt khi file sẽ được chạy bằng quyền root.

Không nên thực hiện mẫu lệnh kiểu:

curl URL | sudo bash

nếu bạn chưa đọc và kiểm tra nội dung script.

27. Giải nén file ZIP và TAR

ZIP

sudo apt install unzip -y
unzip website.zip

TAR.GZ

tar -xzf backup.tar.gz

Tạo file tar.gz:

tar -czf backup.tar.gz /var/www/example.com

28. Quản lý quyền với chmod

Xem quyền:

ls -l

Ví dụ cấp quyền 755 cho thư mục:

chmod 755 public

Cấp quyền đệ quy:

chmod -R 755 /var/www/example.com

Không nên dùng chmod -R 777 để “sửa lỗi permission” vì sẽ cấp quyền quá rộng.

29. Đổi owner bằng chown

sudo chown ubuntu:ubuntu file.txt

Đổi toàn bộ thư mục:

sudo chown -R ubuntu:ubuntu /var/www/example.com

Với web server, owner phù hợp phụ thuộc cách triển khai. Không nên đặt mọi file thuộc www-data chỉ vì thấy một hướng dẫn chung trên mạng.

30. Hiểu sudo

sudo cho phép chạy lệnh với quyền cao hơn theo chính sách hệ thống.

Ví dụ:

sudo apt update

Không nên thêm sudo vào mọi câu lệnh theo thói quen. Với tác vụ quản lý file cá nhân, thường không cần quyền root.

Nguyên tắc tốt là least privilege: chỉ dùng quyền quản trị khi thật sự cần.

31. Tìm file bằng find

Tìm file theo tên:

find /var/www -name 'wp-config.php'

Tìm log lớn hơn 100 MB:

sudo find /var/log -type f -size +100M

Tìm file sửa trong 1 ngày gần đây:

find . -type f -mtime -1

32. Tìm nội dung bằng grep

Tìm chuỗi trong file:

grep 'error' app.log

Không phân biệt hoa thường:

grep -i 'error' app.log

Tìm đệ quy trong thư mục:

grep -R 'DB_HOST' /var/www/example.com

Rất hữu ích khi tìm config hoặc phân tích log.

33. Xem lịch sử lệnh với history

history

Tìm lệnh Nginx đã chạy:

history | grep nginx

Có thể dùng Ctrl + R để tìm ngược trong lịch sử lệnh.

Không nên gõ mật khẩu trực tiếp trong command line nếu lệnh có thể bị lưu vào shell history.

34. Khởi động lại và tắt VPS bằng lệnh

Restart:

sudo reboot

Tắt máy:

sudo poweroff

Chỉ dùng poweroff khi bạn chắc chắn có thể bật lại VPS từ control panel của nhà cung cấp.

35. Kiểm tra uptime

uptime

Kết quả cho biết:

  • máy đã chạy bao lâu;
  • số user đang đăng nhập;
  • load average.

Load average cần được đánh giá theo số CPU và workload, không nên coi một con số riêng lẻ là “tốt” hoặc “xấu” cho mọi VPS.

36. Kiểm tra user đang đăng nhập

who

Hoặc:

w

w hiển thị thêm tiến trình và load.

37. Tạo user mới

sudo adduser deploy

Thêm vào group sudo:

sudo usermod -aG sudo deploy

Kiểm tra group:

groups deploy

Nên dùng user riêng thay vì đăng nhập root thường xuyên.

38. Thay đổi mật khẩu Linux

Đổi mật khẩu user hiện tại:

passwd

Đổi mật khẩu user khác:

sudo passwd deploy

Nếu sử dụng SSH key, mật khẩu vẫn nên được quản lý an toàn vì có thể được dùng ở các kịch bản khác.

39. Kiểm tra firewall UFW

sudo ufw status verbose

Cho phép SSH:

sudo ufw allow OpenSSH

Cho phép HTTP:

sudo ufw allow 80/tcp

Cho phép HTTPS:

sudo ufw allow 443/tcp

Trước khi ufw enable, luôn bảo đảm SSH đã được allow để tránh tự khóa khỏi VPS.

40. Một tình huống thực tế: website đột nhiên không truy cập được

Giả sử bạn có một VPS Ubuntu đang chạy website, nhưng một buổi sáng website báo lỗi.

Thay vì restart toàn VPS ngay, có thể kiểm tra theo chuỗi:

Bước 1: VPS còn hoạt động không?

uptime

Bước 2: Nginx còn chạy không?

sudo systemctl status nginx

Bước 3: Nginx có listen port 80/443 không?

sudo ss -tulnp | grep nginx

Bước 4: Test từ localhost

curl -I http://localhost

Bước 5: Xem log

sudo tail -n 100 /var/log/nginx/error.log

Bước 6: Kiểm tra disk

df -h

Chỉ với vài lệnh cơ bản, bạn có thể thu hẹp nguyên nhân trước khi thực hiện thay đổi lớn.

41. Những lệnh cần đặc biệt cẩn thận

Một số lệnh có thể gây mất dữ liệu hoặc làm server mất kết nối nếu dùng sai:

rm -rf
chmod -R
chown -R
ufw enable
ufw reset
shutdown
poweroff
reboot
apt purge

Không phải các lệnh này “nguy hiểm” tự thân. Rủi ro nằm ở việc chạy trên production mà không hiểu tác động.

Trước thay đổi lớn, hãy tạo backup hoặc snapshot nếu dịch vụ hỗ trợ.

42. Xu hướng quản trị VPS Linux năm 2026

OpenSSH tiếp tục được cập nhật

Ubuntu 26.04 LTS nâng OpenSSH lên phiên bản mới, đồng thời loại bỏ một số thuật toán cũ khỏi danh sách mặc định. Điều này cho thấy cấu hình SSH “copy từ bài cũ nhiều năm trước” có thể không còn phù hợp.

Hạn chế port mở mặc định

Tài liệu bảo mật Ubuntu tiếp tục nhấn mạnh triết lý “no open ports” cho các dịch vụ không cần thiết. Trên VPS, bạn nên định kỳ dùng ss để biết chính xác service nào đang listen public.

Automation tăng

Script Bash, Ansible, cloud-init và container giúp giảm thao tác tay, nhưng người mới vẫn cần hiểu lệnh cơ bản để chẩn đoán khi automation lỗi.

Observability quan trọng hơn restart cảm tính

Thay vì restart server mỗi khi chậm, quản trị viên ngày càng dựa vào metric, log và process để tìm bottleneck thực tế.

43. FAQ về các lệnh Linux trên VPS Ubuntu

Người mới cần học bao nhiêu lệnh Linux?

Không cần học quá nhiều. Khoảng vài chục lệnh cơ bản trong bài này đủ xử lý phần lớn tác vụ quản trị VPS ban đầu.

Có cần đăng nhập root để quản lý VPS không?

Không. Nên dùng user thường và sudo khi cần quyền quản trị.

top và htop khác nhau thế nào?

Cả hai đều theo dõi process và tài nguyên; htop có giao diện dễ đọc hơn nhưng thường cần cài thêm.

Có nên dùng rm -rf không?

Có thể dùng khi hiểu rõ đường dẫn, nhưng đây là lệnh cần đặc biệt cẩn thận vì dữ liệu bị xóa không đi vào thùng rác.

Làm sao biết port nào đang mở trên VPS?

Dùng ss -tuln hoặc sudo ss -tulnp để xem port đang listen và process liên quan.

Làm sao biết VPS hết dung lượng?

Dùng df -h, sau đó dùng du -sh để tìm thư mục chiếm nhiều dung lượng.

Lệnh nào dùng để xem log service?

Dùng journalctl -u ten-service với service quản lý bởi systemd.

Kết luận

Các lệnh Linux cơ bản trên VPS Ubuntu không khó nếu học theo tình huống thực tế. Hãy bắt đầu với pwd, ls, cd, cp, mv, rm, sau đó chuyển sang systemctl, journalctl, df, free, top, ss và curl.

Quan trọng hơn việc nhớ cú pháp là hiểu lệnh đang tác động vào đâu và với quyền gì. Trước khi xóa dữ liệu, đổi firewall hoặc sửa cấu hình production, luôn kiểm tra đường dẫn, backup và thử thay đổi nhỏ trước.

Nếu bạn đang cần một môi trường Linux để thực hành, triển khai website hoặc chạy ứng dụng 24/7, có thể tham khảo VPS tại HUONG CLOUD và chọn tài nguyên phù hợp workload thực tế.

Nguồn tham khảo

Kết luận

Nếu chưa chắc cấu hình hoặc loại dịch vụ nào phù hợp, hãy gửi nhu cầu thực tế để đội ngũ hỗ trợ tư vấn trước khi mua.

Chưa biết nên chọn gói nào?

Xem bảng giá VPS hoặc liên hệ đội ngũ hỗ trợ để chọn cấu hình phù hợp.

Xem bảng giá VPS →